Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
出入平安

chū rù píng ān

出入平安 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 出入平安 trong tiếng Việt

nghĩa đen bình an khi bạn đến hoặc đi; bình an mọi lúc mọi nơi

Tra từ liên quan