畜牲
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
畜牲
biến thể của 畜生[chu4 sheng5]
Giản thể畜牲
Phồn thể畜牲
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng