出山 là gì?
出山 [chū shān] có nghĩa là rời khỏi núi (của ẩn sĩ); ra khỏi ẩn dật để nhận chức vụ trong chính phủ; đảm nhận vị trí lãnh đạo.
Nghĩa của từ 出山 trong tiếng Việt
- rời khỏi núi (của ẩn sĩ)
- ra khỏi ẩn dật để nhận chức vụ trong chính phủ
- đảm nhận vị trí lãnh đạo
Cách đọc và ghi nhớ 出山
出山 được đọc là chū shān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rời khỏi núi (của ẩn sĩ); ra khỏi ẩn dật để nhận chức vụ trong chính phủ; đảm nhận vị trí lãnh đạo”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .