Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
出山

chū shān

出山 là gì?

出山 [chū shān] có nghĩa là rời khỏi núi (của ẩn sĩ); ra khỏi ẩn dật để nhận chức vụ trong chính phủ; đảm nhận vị trí lãnh đạo.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 出山 trong tiếng Việt

  1. rời khỏi núi (của ẩn sĩ)
  2. ra khỏi ẩn dật để nhận chức vụ trong chính phủ
  3. đảm nhận vị trí lãnh đạo

Cách đọc và ghi nhớ 出山

出山 được đọc là chū shān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rời khỏi núi (của ẩn sĩ); ra khỏi ẩn dật để nhận chức vụ trong chính phủ; đảm nhận vị trí lãnh đạo”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan