Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin C

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ C, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.639 từ sẵn sàng
创办者
chuàng bàn zhě

nhà sáng lập; người tạo ra

Cụm từ
床边
chuáng biān

bên giường

Cụm từ
窗玻璃
chuāng bō lí

kính cửa sổ

Cụm từ
床侧
chuáng cè

bên giường

Cụm từ
幢幢
chuáng chuáng

(văn học) (ánh sáng, bóng tối) chập chờn; lung linh

Cụm từ
闯出名堂
chuǎng chū míng tang

tạo dựng tên tuổi cho bản thân

Cụm từ
床单
chuáng dān

ga trải giường; LT:條|条[tiao2],件[jian4],張|张[zhang1],床[chuang2]

Cụm từ
闯荡
chuǎng dàng

rời nhà để lập nghiệp; rời cuộc sống quen thuộc để tìm kiếm thành công

Cụm từ
闯荡江湖
chuǎng dàng jiāng hú

đi khắp đất nước

Cụm từ
床垫
chuáng diàn

nệm; LT:張|张[zhang1]

Cụm từ
传给
chuán gěi

chuyển cho; truyền cho; đưa cho; chuyền (trong bóng đá, v.v.)

Cụm từ
窗钩
chuāng gōu

móc cửa sổ; chốt cửa sổ

Cụm từ
闯关
chuǎng guān

xông qua rào cản

Cụm từ
闯关者
chuǎng guān zhě

người xông qua rào cản; người xâm nhập

Cụm từ
闯过
chuǎng guò

xông qua

Cụm từ
创痕
chuāng hén

vết sẹo (thể chất hoặc tinh thần)

Cụm từ
疮痕
chuāng hén

vết sẹo; da bị sẹo

Cụm từ
闯红灯
chuǎng hóng dēng

vượt đèn đỏ; không dừng ở đèn giao thông đỏ; (tiếng lóng) quan hệ tình dục với cô gái khi cô ấy đang hành kinh

Tiếng lóng xã hội
窗户
chuāng hu

cửa sổ; LT:個|个[ge4],扇[shan4]

Cụm từ
窗花
chuāng huā

cắt giấy trang trí cửa sổ

Cụm từ
创汇
chuàng huì

kiếm ngoại tệ

Cụm từ
窗户棂
chuāng hù líng

song cửa sổ

Cụm từ
闯祸
chuǎng huò

gây ra tai nạn; gây rắc rối; gặp rắc rối

Cụm từ
床技
chuáng jì

kỹ năng trên giường; khả năng tình dục

Cụm từ
疮痂
chuāng jiā

vảy thương

Cụm từ
创建
chuàng jiàn

thành lập; thiết lập

Cụm từ
创见
chuàng jiàn

ý tưởng sáng tạo

Cụm từ
创见性
chuàng jiàn xìng

sáng tạo (ý tưởng, khám phá v.v.)

Cụm từ
创建者
chuàng jiàn zhě

người sáng lập; người tạo ra

Cụm từ
创价学会
Chuàng jià Xué huì

Hiệp hội Soka Gakkai Quốc tế

Cụm từ