Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin C

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ C, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.639 từ sẵn sàng
齿条千斤顶
chǐ tiáo qiān jīn dǐng

kích thanh răng và bánh răng

Cụm từ
赤条条
chì tiáo tiáo

trần truồng

Cụm từ
赤铁矿
chì tiě kuàng

quặng sắt đỏ (hematit); oxit sắt Fe2O3

Cụm từ
吃土
chī tǔ

(từ mới khoảng năm 2015) (tiếng lóng) (nói đùa) ăn đất (thường vì đã tiêu hết tiền vào mua sắm)

Tiếng lóng xã hội
赤兔
Chì tù

Xích Thố, con ngựa nổi tiếng của lãnh chúa Lữ Bố 呂布|吕布[Lu:3 Bu4] thời Tam Quốc

Cụm từ
斥退
chì tuì

cách chức; đuổi học; đuổi đi (người hầu, v.v.)

Cụm từ
笞臀
chī tún

đánh roi vào mông

Cụm từ
持橐簪笔
chí tuó zān bǐ

làm cố vấn (thành ngữ)

Thành ngữ
吃完
chī wán

ăn xong

Cụm từ
吃味
chī wèi

ghen tị

Cụm từ
赤卫队
Chì wèi duì

Hồng vệ binh

Cụm từ
赤卫军
Chì wèi jūn

Hồng vệ binh

Cụm từ
赤尾噪鹛
chì wěi zào méi

(loài chim ở Trung Quốc) chim chích chòe đuôi đỏ (Trochalopteron milnei)

Cụm từ
叱问
chì wèn

chất vấn; hỏi một cách giận dữ

Cụm từ
迟误
chí wù

trì hoãn; chần chừ

Cụm từ
驰骛
chí wù

di chuyển nhanh; phóng nhanh; chạy theo (danh vọng hão, quyền lực, tiền bạc,...)

Cụm từ
驰鹜
chí wù

biến thể của 馳騖|驰骛[chi2 wu4]

Cụm từ
吃席
chī xí

dự tiệc (đám tang, đám cưới v.v.); (từ mới khoảng năm 2020) (tiếng lóng) (đùa cợt) nghĩa đen: dự tiệc tang của ai đó (ngụ ý rằng tình hình sẽ tệ hại cho ai đó)

Tiếng lóng xã hội
黐线
chī xiàn

điên; rồ dại (tiếng Quảng Đông)

Cụm từ
赤藓醇
chì xiǎn chún

erythritol, một loại cồn đường

Cụm từ
吃闲饭
chī xián fàn

sống cuộc đời nhàn rỗi; làm kẻ lười biếng

Cụm từ
吃相
chī xiàng

cách ăn uống

Cụm từ
吃香
chī xiāng

được ưa chuộng; được săn đón; được đánh giá cao

Cụm từ
痴想
chī xiǎng

mơ mộng tưởng tượng; suy nghĩ viển vông; giấc mơ viển vông

Cụm từ
吃香喝辣
chī xiāng hē là

nghĩa đen: ăn ngon uống rượu mạnh (thành ngữ); nghĩa bóng: sống tốt

Thành ngữ
赤藓糖醇
chì xiǎn táng chún

erythritol, một loại cồn đường

Cụm từ
嗤笑
chī xiào

chế nhạo

Cụm từ
耻笑
chǐ xiào

chế nhạo ai; chế giễu

Cụm từ
痴笑
chī xiào

cười khúc khích ngu ngơ; cười rúc rích

Cụm từ
鸱枭
chī xiāo

biến thể của 鴟鴞|鸱鸮[chi1 xiao1]

Cụm từ