耻笑 là gì?
耻笑 [chǐ xiào] có nghĩa là chế nhạo ai; chế giễu.
Nghĩa của từ 耻笑 trong tiếng Việt
- chế nhạo ai
- chế giễu
Cách đọc và ghi nhớ 耻笑
耻笑 được đọc là chǐ xiào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chế nhạo ai; chế giễu”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .