Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吃香

chī xiāng

吃香 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吃香 trong tiếng Việt

được ưa chuộng; được săn đón; được đánh giá cao

Tra từ liên quan