Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吃完

chī wán

吃完 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吃完 trong tiếng Việt

ăn xong

Tra từ liên quan