驰骛
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
驰骛
di chuyển nhanh; phóng nhanh; chạy theo (danh vọng hão, quyền lực, tiền bạc,...)
Giản thể驰骛
Phồn thể馳騖
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng