驰骛馳騖
驰骛 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 驰骛 trong tiếng Việt
di chuyển nhanh; phóng nhanh; chạy theo (danh vọng hão, quyền lực, tiền bạc,...)
di chuyển nhanh; phóng nhanh; chạy theo (danh vọng hão, quyền lực, tiền bạc,...)