Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
驰骛馳騖

chí wù

驰骛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 驰骛 trong tiếng Việt

di chuyển nhanh; phóng nhanh; chạy theo (danh vọng hão, quyền lực, tiền bạc,...)

Tra từ liên quan