赤铁矿
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
赤铁矿
quặng sắt đỏ (hematit); oxit sắt Fe2O3
Giản thể赤铁矿
Phồn thể赤鐵礦
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng