Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
赤铁矿赤鐵礦

chì tiě kuàng

赤铁矿 là gì?

赤铁矿 [chì tiě kuàng] có nghĩa là quặng sắt đỏ (hematit); oxit sắt Fe2O3.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 赤铁矿 trong tiếng Việt

  1. quặng sắt đỏ (hematit)
  2. oxit sắt Fe2O3

Cách đọc và ghi nhớ 赤铁矿

赤铁矿 được đọc là chì tiě kuàng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quặng sắt đỏ (hematit); oxit sắt Fe2O3”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan