赤铁矿 là gì?
赤铁矿 [chì tiě kuàng] có nghĩa là quặng sắt đỏ (hematit); oxit sắt Fe2O3.
Nghĩa của từ 赤铁矿 trong tiếng Việt
- quặng sắt đỏ (hematit)
- oxit sắt Fe2O3
Cách đọc và ghi nhớ 赤铁矿
赤铁矿 được đọc là chì tiě kuàng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quặng sắt đỏ (hematit); oxit sắt Fe2O3”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .