Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
驰鹜馳鶩

chí wù

驰鹜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 驰鹜 trong tiếng Việt

biến thể của 馳騖|驰骛[chi2 wu4]

Tra từ liên quan