Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吃土

chī tǔ

吃土 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 吃土 trong tiếng Việt

(từ mới khoảng năm 2015) (tiếng lóng) (nói đùa) ăn đất (thường vì đã tiêu hết tiền vào mua sắm)

Tra từ liên quan