赤兔 Chì tù 赤兔 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 赤兔 trong tiếng Việt Xích Thố, con ngựa nổi tiếng của lãnh chúa Lữ Bố 呂布|吕布[Lu:3 Bu4] thời Tam Quốc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan