Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
赤兔

Chì tù

赤兔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 赤兔 trong tiếng Việt

Xích Thố, con ngựa nổi tiếng của lãnh chúa Lữ Bố 呂布|吕布[Lu:3 Bu4] thời Tam Quốc

Tra từ liên quan