赤尾噪鹛
(loài chim ở Trung Quốc) chim chích chòe đuôi đỏ (Trochalopteron milnei)
(loài chim ở Trung Quốc) chim chích chòe đuôi đỏ (Trochalopteron milnei)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(loài chim ở Trung Quốc) sẻ hồng Blanford (Agraphospiza rubescens)
›赤子chì zǐtrẻ sơ sinh; người dân (của một quốc gia)
›赤壁之战Chì bì zhī ZhànTrận Xích Bích năm 208 tại Xích Bích, quận Hoàng Châu 黃州區|黄州区[Huang2 zhou1 qu1] thuộc thành phố Hoàng Cương…
›赤小豆chì xiǎo dòuxem 紅豆|红豆[hong2 dou4]
›赤峰Chì fēngđịa cấp thị Xích Phong ở Nội Mông
›赤字累累chì zì lěi lěinợ nần chồng chất; gánh nặng nợ nần
›赤峰市Chì fēng Shìthành phố cấp địa khu Xích Phong ở Nội Mông
›赤字chì zìthâm hụt (tài chính); chữ đỏ
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.