齿条千斤顶齒條千斤頂 chǐ tiáo qiān jīn dǐng 齿条千斤顶 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 齿条千斤顶 trong tiếng Việt kích thanh răng và bánh răng 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan