Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
齿条千斤顶齒條千斤頂

chǐ tiáo qiān jīn dǐng

齿条千斤顶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 齿条千斤顶 trong tiếng Việt

kích thanh răng và bánh răng

Tra từ liên quan