Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin B

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ B, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.165 từ sẵn sàng
布洛芬
bù luò fēn

Ibuprofen hay Nurofen; còn gọi là 異丁苯丙酸|异丁苯丙酸

Cụm từ
部落格
bù luò gé

blog (từ mượn) (Đài Loan)

Cụm từ
不落痕迹
bù luò hén jì

không để lại dấu vết; không sơ hở; chuyên nghiệp

Cụm từ
部落客
bù luò kè

blogger (Đài Loan)

Cụm từ
不落窠臼
bù luò kē jiù

không theo lối mòn; có phong cách độc đáo

Cụm từ
不落俗套
bù luò sú tào

không theo khuôn mẫu thông thường; phi truyền thống; độc đáo

Cụm từ
布洛陀
Bù luò tuó

thần sáng tạo của dân tộc Choang 壯族|壮族[Zhuang4 zu2]

Cụm từ
布鲁日
Bù lǔ rì

Bruges (tiếng Hà Lan: Brugge), thị trấn thời trung cổ ở Bỉ

Cụm từ
布鲁塞尔
Bù lǔ sài ěr

Brussels, thủ đô của Bỉ

Cụm từ
不露声色
bù lù shēng sè

không bộc lộ cảm xúc hoặc ý định

Cụm từ
布鲁氏菌病
Bù lǔ shì jūn bìng

Bệnh Brucella (bệnh truyền nhiễm)

Cụm từ
布鲁斯
bù lǔ sī

nhạc blues (âm nhạc) (từ mượn)

Cụm từ
布鲁特斯
Bù lǔ tè sī

Brutus (tên); Marcus Junius Brutus (85-42 TCN), chính trị gia cuối thời Cộng hòa La Mã, người âm mưu chống lại Julius Caesar; Lucius Junius Brutus (thế kỷ 6 TCN), người sáng lập…

Cụm từ
布鲁图斯
Bù lǔ tú sī

Brutus (tên)

Cụm từ
捕虏岩
bǔ lǔ yán

dị thể (địa chất)

Cụm từ
步履
bù lǚ

dáng đi; đi bộ

Cụm từ
步履蹒跚
bù lǚ pán shān

đi không vững; đi loạng choạng

Cụm từ
步履维艰
bù lǚ wéi jiān

gặp khó khăn khi đi (thành ngữ); đi lại khó khăn

Thành ngữ
步履紊乱
bù lǚ wěn luàn

hoàn toàn rối loạn

Cụm từ
补码
bǔ mǎ

mã bù; mã bổ sung trong hệ nhị phân với 0 và 1 đổi chỗ cho nhau

Cụm từ
不满
bù mǎn

bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn

Cụm từ
布满
bù mǎn

bao phủ đầy; đầy kín

Cụm từ
补满
bǔ mǎn

bù đắp chỗ thiếu; lấp đầy (chỗ trống); bổ sung

Cụm từ
不忙
bù máng

không vội; vả thư thả

Cụm từ
不满意
bù mǎn yì

không hài lòng

Cụm từ
不毛
bù máo

cằn cỗi

Cụm từ
不毛之地
bù máo zhī dì

vùng đất cằn cỗi; sa mạc

Cụm từ
部门
bù mén

phòng; ban; chi nhánh; bộ phận; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
不免
bù miǎn

không thể tránh khỏi

Cụm từ
补眠
bǔ mián

ngủ bù

Cụm từ