布洛陀
thần sáng tạo của dân tộc Choang 壯族|壮族[Zhuang4 zu2]
thần sáng tạo của dân tộc Choang 壯族|壮族[Zhuang4 zu2]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Ibuprofen hay Nurofen; còn gọi là 異丁苯丙酸|异丁苯丙酸
›布满bù mǎnbao phủ đầy; đầy kín
›布法罗Bù fǎ luóBuffalo, bang New York
›布洒器bù sǎ qìthiết bị phân tán
›布氏鹨Bù shì liù(loài chim ở Trung Quốc) chim chiền chiện Blyth (Anthus godlewskii)
›布热津斯基Bù rè jīn sī jīBrzezinski (tên); Zbigniew Brzezinski (1928-2017), học giả và chính trị gia người Ba Lan-Mỹ, Cố vấn An ninh…
›布氏非鲫bù shì fēi jìcá rô ngựa; Tilapia buttikoferi (động vật học)
›布尔Bù ěrBoole (họ); (toán học) Boolean
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.