Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不满不滿

bù mǎn

不满 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不满 trong tiếng Việt

  1. bực bội
  2. không hài lòng
  3. không thỏa mãn
Tra từ liên quan