不满
bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
不满 thường mang nghĩa “bực bội”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 不满, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Miêu tả tính chất, trạng thái hoặc mức độ của người và sự vật.
chủ ngữ + 很 + từtừ + 的 + danh từ更/最 + từChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
không hài lòng
›不溶bù róngkhông hòa tan
›不温不火bù wēn bù huǒ(về bán hàng, rating chương trình TV, v.v.) không nóng cũng không lạnh; vừa phải; bình thường; (về người)…
›不准确bù zhǔn quèkhông chính xác
›不为人知bù wéi rén zhīkhông được ai biết; bí mật; không biết
›不凑巧bù còu qiǎokhông may
›不测bù cèbất ngờ; không đo lường được; tình huống bất ngờ; dự phòng; sự cố
›不为已甚bù wéi yǐ shèntránh không đi đến cực đoan khi trừng phạt; không quá khắc nghiệt với đối tượng
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.