Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
补眠補眠

bǔ mián

补眠 là gì?

补眠 [bǔ mián] có nghĩa là ngủ bù.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 补眠 trong tiếng Việt

ngủ bù

Cách đọc và ghi nhớ 补眠

补眠 được đọc là bǔ mián, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ngủ bù”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan