Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
补码補碼

bǔ mǎ

补码 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 补码 trong tiếng Việt

mã bù; mã bổ sung trong hệ nhị phân với 0 và 1 đổi chỗ cho nhau

Tra từ liên quan