补码補碼 bǔ mǎ 补码 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 补码 trong tiếng Việt mã bù; mã bổ sung trong hệ nhị phân với 0 và 1 đổi chỗ cho nhau 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan