Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
部门部門

bù mén

部门 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 部门 trong tiếng Việt

phòng; ban; chi nhánh; bộ phận; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan