Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不落痕迹不落痕跡

bù luò hén jì

不落痕迹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不落痕迹 trong tiếng Việt

không để lại dấu vết; không sơ hở; chuyên nghiệp

Tra từ liên quan