Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
步履维艰步履維艱

bù lǚ wéi jiān

步履维艰 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 步履维艰 trong tiếng Việt

gặp khó khăn khi đi (thành ngữ); đi lại khó khăn

Tra từ liên quan