Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin B

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ B, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.165 từ sẵn sàng
驳回
bó huí

từ chối; bác bỏ; không chấp nhận

Cụm từ
拨火棍
bō huǒ gùn

cây gắp than

Cụm từ
博湖县
Bó hú xiàn

huyện Bố Hồ, Baghrash nahiyisi hoặc huyện Bố Hồ trong châu tự trị Mông Cổ Bayingolin, Tân Cương 巴音郭楞蒙古自治州[Ba1 yin1 guo1 leng2 Meng3 gu3 Zi4 zhi4 zhou1], Tân Cương

Cụm từ
搏击
bó jī

đánh nhau, đặc biệt bằng tay; đô vật (như một môn thể thao); vật lộn; vật lộn (với số phận, với vấn đề,...); bắt mồi

Cụm từ
波及
bō jí

lan đến; liên quan đến; ảnh hưởng đến

Cụm từ
波季
Bō jì

Poti, cảng biển chiến lược ở Abkhazia, Cộng hòa Georgia

Cụm từ
簸箕
bò jī

rổ sàng bằng liễu hoặc tre; đồ hốt rác

Cụm từ
薄技
bó jì

kỹ năng kém; tài hèn (khiêm tốn)

Cụm từ
播讲
bō jiǎng

phát sóng bài giảng, đọc sách, v.v

Cụm từ
波江座
Bō jiāng zuò

chòm sao Eridanus

Cụm từ
跛脚
bǒ jiǎo

khập khiễng; người què

Cụm từ
薄伽丘
Bó jiā qiū

Giovanni Boccaccio (1313-1375), nhà văn, nhà thơ, và nhà nhân văn Ý, tác giả của Mười ngày 十日談|十日谈[Shi2 ri4 Tan2]

Cụm từ
伯杰
Bó jié

(tên) Berger; Samuel Berger, cựu Cố vấn An ninh Quốc gia Mỹ dưới thời Tổng thống Carter

Cụm từ
拨接
bō jiē

kết nối quay số (Internet)

Cụm từ
帛金
bó jīn

tiền phúng điếu truyền thống tại đám tang

Cụm từ
薄酒
bó jiǔ

(rượu mọn của tôi) thuật ngữ khiêm tốn dùng bởi chủ nhà

Cụm từ
鹁鸠
bó jiū

chim cu hoặc loài chim tương tự; (đặc biệt) chim cu gáy phương Đông (Streptopelia orientalis)

Cụm từ
伯爵
bó jué

bá tước; tước vị bá tước (cũ)

Cụm từ
波卡
bō kǎ

burqa (từ mượn)

Cụm từ
拨开
bō kāi

đẩy sang một bên; tách ra; phủi đi

Cụm từ
擘开
bò kāi

bẻ ra

Cụm từ
薄烤饼
bó kǎo bǐng

bánh kếp

Cụm từ
博客
bó kè

blog (từ mượn); nhật ký web; blogger

Cụm từ
播客
bō kè

podcast (từ mượn)

Cụm từ
博客话剧
bó kè huà jù

kịch blog (ngôn ngữ mạng)

Ngôn ngữ mạng
柏克郡
Bó kè jùn

Berkshire (quận của Anh)

Cụm từ
伯克利
Bó kè lì

Berkeley

Cụm từ
驳壳枪
bó ké qiāng

súng lục Mauser

Cụm từ
博客圈
bó kè quān

giới blog

Cụm từ
博科圣地
Bó kē Shèng dì

Boko Haram, nhóm nổi dậy Hồi giáo ở miền bắc Nigeria

Cụm từ