Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin B

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ B, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.165 từ sẵn sàng
伯乐
Bó Lè

Bá Nhạc (người giỏi xem ngựa thời Xuân Thu); một người giỏi đánh giá tài năng; người tìm kiếm tài năng

Cụm từ
博乐
Bó lè

Thành phố cấp huyện Börtala, châu tự trị dân tộc Mông Cổ Börtala 博爾塔拉蒙古自治州|博尔塔拉蒙古自治州, Tân Cương

Cụm từ
博乐市
Bó lè shì

Thành phố cấp huyện Börtala Shehiri của thành phố Bole, châu tự trị Mông Cổ Börtala 博爾塔拉蒙古自治州|博尔塔拉蒙古自治州, Tân Cương

Cụm từ
剥离
bō lí

bóc; tách; bóc ra; rời ra (mô, da, lớp phủ, v.v.)

Cụm từ
勃利
Bó lì

huyện Boli ở Qitaihe 七台河[Qi1 tai2 he2], Hắc Long Giang

Cụm từ
玻璃
bō li

thủy tinh; LT:張|张[zhang1],塊|块[kuai4]; (tiếng lóng) đồng tính nam

Tiếng lóng xã hội
薄利
bó lì

lợi nhuận nhỏ

Cụm từ
薄礼
bó lǐ

lễ mọn của tôi (khiêm tốn)

Cụm từ
柏辽兹
Bó liáo zī

Hector Berlioz (1803-1869), nhà soạn nhạc lãng mạn người Pháp, tác giả bản Symphonie Fantastique

Cụm từ
玻璃杯
bō li bēi

cốc thủy tinh

Cụm từ
薄利多销
bó lì duō xiāo

lợi nhuận nhỏ nhưng quay vòng nhanh

Cụm từ
勃列日涅夫
Bó liè rì niè fū

Leonid Brezhnev (1906-1982), chính khách Liên Xô, Tổng Bí thư Đảng Cộng sản Liên Xô 1966-1982

Cụm từ
波粒二象性
bō lì èr xiàng xìng

tính chất lưỡng tính sóng-hạt trong cơ học lượng tử

Cụm từ
玻璃钢
bō li gāng

nhựa gia cường sợi thủy tinh; sợi thủy tinh

Cụm từ
玻璃管
bō li guǎn

ống thủy tinh

Cụm từ
伯利恒
Bó lì héng

Bethlehem (trong câu chuyện giáng sinh kinh thánh)

Cụm từ
玻璃化
bō li huà

thủy tinh hóa

Cụm từ
伯里克利
Bó lǐ kè lì

Pericles (khoảng 495-429 TCN), chiến lược gia và chính trị gia Athens trước và đầu cuộc chiến Peloponnesian

Cụm từ
柏林
Bó lín

Berlin, thủ đô của Đức

Cụm từ
脖领
bó lǐng

cổ áo sơ mi

Cụm từ
柏林工业大学
Bó lín Gōng yè Dà xué

Đại học Kỹ thuật Berlin, Đức (Technische Universitaet zu Berlin)

Cụm từ
波利尼西亚
Bō lì ní xī yà

Polynesia

Cụm từ
玻利尼西亚
Bō lì ní xī yà

Polynesia

Cụm từ
玻里尼西亚
Bō lǐ ní xī yà

Polynesia (Đài Loan)

Cụm từ
柏林墙
Bó lín Qiáng

Bức tường Berlin

Cụm từ
柏林围墙
Bó lín Wéi qiáng

Bức tường Berlin

Cụm từ
玻璃球
bō li qiú

bi ve

Cụm từ
玻璃砂
bō li shā

cát silica (địa chất)

Cụm từ
波丽士
bō lì shì

cảnh sát (từ mượn) (Đài Loan)

Cụm từ
玻璃市
Bō lí shì

Perlis, bang của Malaysia giáp Thái Lan, thủ phủ là Kangar 加央[Jia1 yang1]

Cụm từ