Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin B

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ B, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.165 từ sẵn sàng
薄暗
bó àn

lúc chạng vạng; buổi tối

Cụm từ
驳岸
bó àn

bờ kè thấp xây dọc mép nước để bảo vệ đê; kè chắn

Cụm từ
波昂
Bō áng

Bonn, thành phố ở Đức (Đài Loan)

Cụm từ
博鳌
Bó áo

xem 博鰲鎮|博鳌镇[Bo2 ao2 zhen4]

Cụm từ
博鳌亚洲论坛
Bó áo Yà zhōu Lùn tán

Diễn đàn châu Á Bác Ngao (từ năm 2001)

Cụm từ
博鳌镇
Bó áo zhèn

khu nghỉ mát ven biển Bác Ngao, Hải Nam

Cụm từ
波阿斯
Bō ā sī

Boaz (con trai của Salmon và Rahab)

Cụm từ
波霸
bō bà

(tiếng lóng) (từ mượn) ngực lớn; ngực to; (thông tục) trân châu, trong 波霸奶茶 [bo1 ba4 nai3 cha2]

Tiếng lóng xã hội
博白
Bó bái

huyện Bobai ở Ngọc Lâm 玉林[Yu4 lin2], Quảng Tây

Cụm từ
博白县
Bó bái xiàn

huyện Bobai ở Ngọc Lâm 玉林[Yu4 lin2], Quảng Tây

Cụm từ
波霸奶茶
bō bà nǎi chá

trà sữa trân châu (Đài Loan); trà sữa Boba; trà sữa tapioca; xem thêm 珍珠奶茶[zhen1 zhu1 nai3 cha2]

Cụm từ
波斑鸨
bō bān bǎo

(loài chim ở Trung Quốc) ô tác MacQueen (Chlamydotis macqueenii)

Cụm từ
播报
bō bào

thông báo; đọc (tin tức)

Cụm từ
播报员
bō bào yuán

người thông báo

Cụm từ
搏髀
bó bì

đánh nhịp bằng cách vỗ đùi

Cụm từ
波比
bō bǐ

bài tập burpee (từ mượn)

Cụm từ
波比跳
bō bǐ tiào

bài tập burpee (từ mượn)

Cụm từ
波比运动
bō bǐ yùn dòng

bài tập burpee (từ mượn)

Cụm từ
伯伯
bó bo

anh của cha; bác

Cụm từ
勃勃
bó bó

phát đạt; mạnh mẽ; sôi nổi

Cụm từ
啵啵
bō bō

(từ tượng thanh) tiếng sôi

Cụm từ
饽饽
bō bo

bánh ngọt; bánh hấp; bánh

Cụm từ
柏柏尔
Bò bò ěr

Người Berber ở Bắc Phi

Cụm từ
卜卜米
Bo bo mǐ

Rice Krispies

Cụm từ
波波头
bō bō tóu

tóc bob (kiểu tóc)

Cụm từ
博彩
bó cǎi

xổ số

Cụm từ
菠菜
bō cài

cải bó xôi, rau chân vịt (LT:棵[ke1]); (tiếng lóng) xổ số (thuật ngữ thay thế cho 博彩[bo2 cai3])

Tiếng lóng xã hội
剥采比
bō cǎi bǐ

tỉ lệ bóc tách quặng; tỷ lệ bóc đất

Cụm từ
薄产
bó chǎn

gia sản ít ỏi; điều kiện kinh tế hạn hẹp

Cụm từ
波长
bō cháng

bước sóng

Cụm từ