Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
菠菜

bō cài

菠菜 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 菠菜 trong tiếng Việt

cải bó xôi, rau chân vịt (LT:棵[ke1]); (tiếng lóng) xổ số (thuật ngữ thay thế cho 博彩[bo2 cai3])

Tra từ liên quan