Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin B

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ B, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.165 từ sẵn sàng
博登湖
Bó dēng Hú

Hồ Constance (giữa Đức, Áo và Thụy Sĩ)

Cụm từ
波德申
Bō dé shēn

Port Dickson (điểm đến nghỉ mát ở Malaysia)

Cụm từ
博蒂
bó dì

birdie (một gậy dưới chuẩn trong golf)

Cụm từ
薄地
bó dì

đất cằn cỗi; đất xấu

Cụm từ
波点
bō diǎn

chấm bi (viết tắt của 波爾卡圓點|波尔卡圆点[bo1 er3 ka3 yuan2 dian3])

Viết tắt
剥掉
bō diào

bóc ra; lột ra

Cụm từ
柏蒂切利
Bó dì qiè lì

Sandro Botticelli (1445-1510) họa sĩ người Ý của trường phái Florence

Cụm từ
搏动
bó dòng

đập theo nhịp; rung động; co bóp

Cụm từ
拨动
bō dòng

khuấy; động; chọc; di chuyển sang bên; gãy (đàn guitar,...)

Cụm từ
波动
bō dòng

chuyển động lên xuống; dao động; chuyển động sóng; thăng trầm

Cụm từ
波动力学
bō dòng lì xué

cơ học sóng (vật lý)

Cụm từ
波动性
bō dòng xìng

dao động

Cụm từ
博斗
bó dòu

đánh nhau hoặc cãi nhau trên trang blog (ngôn ngữ mạng)

Ngôn ngữ mạng
搏斗
bó dòu

vật lộn; đánh nhau; đấu tranh

Cụm từ
伯都
bó dū

hổ (cổ, phương ngữ)

Cụm từ
波段
bō duàn

băng tần

Cụm từ
剥夺
bō duó

tước đoạt; trưng dụng; tước bỏ (tài sản của ai đó)

Cụm từ
波多黎各
Bō duō Lí gè

Puerto Rico, lãnh thổ chưa hợp nhất tự quản của Hoa Kỳ

Cụm từ
伯多禄
Bó duō lù

Peter (chuyển âm Công giáo)

Cụm từ
波多马克河
Bō duō mǎ kè Hé

xem 波托馬克河|波托马克河[Bo1 tuo1 ma3 ke4 He2]

Cụm từ
伯恩
Bó ēn

Bern hoặc Berne, thủ đô của Thụy Sĩ (Đài Loan)

Cụm từ
波恩
Bō ēn

Bonn, thị trấn nhỏ bên sông Rhine, thủ đô Tây Đức thời Chiến tranh Lạnh 1949-1990

Cụm từ
波恩大学
Bō ēn Dà xué

Đại học Bonn

Cụm từ
伯恩茅斯
Bó ēn máo sī

Bournemouth, Vương Quốc Anh

Cụm từ
伯恩斯
Bó ēn sī

Burns (tên); Nicholas Burns (1956-), đại sứ Hoa Kỳ tại Trung Quốc 2022

Cụm từ
博而不精
bó ér bù jīng

rộng nhưng không sâu (thành ngữ); biết một chút về mọi thứ; nghề gì cũng biết, nhưng không tinh thông

Thành ngữ
波尔布特
Bō ěr Bù tè

Pol Pot (1925-1998), lãnh đạo cộng sản Campuchia

Cụm từ
博尔德
Bó ěr dé

Boulder, Colorado

Cụm từ
博尔顿
Bó ěr dùn

Bolton (tên)

Cụm từ
波尔多
Bō ěr duō

Bordeaux

Cụm từ