Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
薄产薄產

bó chǎn

薄产 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 薄产 trong tiếng Việt

gia sản ít ỏi; điều kiện kinh tế hạn hẹp

Tra từ liên quan