薄产薄產 bó chǎn 薄产 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 薄产 trong tiếng Việt gia sản ít ỏi; điều kiện kinh tế hạn hẹp 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan