Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin B

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ B, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.165 từ sẵn sàng
避让
bì ràng

tránh; nhường (trong giao thông); tránh đường

Cụm từ
必然结果
bì rán jié guǒ

kết quả tất yếu; hậu quả không thể tránh khỏi

Cụm từ
必然王国
bì rán wáng guó

vương quốc của tất yếu (triết học)

Cụm từ
比热
bǐ rè

nhiệt dung riêng

Cụm từ
逼人
bī rén

cấp bách; đe dọa

Cụm từ
鄙人
bǐ rén

kẻ hèn này; tôi

Cụm từ
逼人太甚
bī rén tài shèn

ép người quá đáng; đi quá xa (trong việc áp bức người khác)

Cụm từ
比容
bǐ róng

thể tích riêng

Cụm từ
比如
bǐ rú

ví dụ; chẳng hạn; như là

Cụm từ
比如说
bǐ rú shuō

ví dụ

Cụm từ
比如县
Bǐ rú xiàn

huyện Biru, tiếng Tây Tạng: 'Bri ru rdzong, thuộc địa khu Nagchu 那曲地區|那曲地区[Na4 qu3 di4 qu1], trung tâm Tây Tạng

Cụm từ
比萨
bǐ sà

pizza (từ mượn)

Cụm từ
比萨饼
bǐ sà bǐng

pizza (từ mượn); LT:張|张[zhang1]

Cụm từ
壁塞
bì sāi

nở tường; tắc kê

Cụm từ
比赛
bǐ sài

cuộc thi (thể thao, v.v.); trận đấu; LT:場|场[chang3],次[ci4]; thi đấu

Cụm từ
比赛场
bǐ sài chǎng

sân vận động; sân thi đấu

Cụm từ
比赛项目
bǐ sài xiàng mù

sự kiện thể thao; mục trong chương trình thi đấu thể thao

Cụm từ
比萨斜塔
Bǐ sà Xié tǎ

Tháp nghiêng Pisa

Cụm từ
闭塞
bì sè

làm tắc; ngăn chặn; khó tiếp cận; hẻo lánh; không tiếp cận được; không thông suốt; tắc nghẽn

Cụm từ
鼻塞
bí sè

ngạt mũi

Cụm từ
比色分析
bǐ sè fēn xī

phân tích so màu

Cụm từ
闭塞眼睛捉麻雀
bì sè yǎn jīng zhuō má què

nghĩa đen: bịt mắt bắt chim sẻ (thành ngữ); nghĩa bóng: hành động một cách mù quáng

Thành ngữ
臂纱
bì shā

băng tay

Cụm từ
璧山
Bì shān

Bishan, một quận của Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]

Cụm từ
闭上
bì shang

nhắm; đóng lại

Cụm từ
比上不足比下有余
bǐ shàng bù zú bǐ xià yǒu yú

không bằng người giỏi nhất nhưng hơn người kém; có thể chấp nhận được

Cụm từ
逼上梁山
bī shàng liáng shān

bị dồn ép phải gia nhập quân nổi dậy Lương Sơn; bị ép phải nổi loạn; buộc ai đó hành động trong tuyệt vọng

Cụm từ
闭上嘴巴
bì shang zuǐ bā

Câm miệng!

Cụm từ
璧山区
Bì shān Qū

Bishan, một quận của Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]

Cụm từ
比绍
Bǐ shào

Bissau, thủ đô của Guinea-Bissau

Cụm từ