Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
比上不足比下有余比上不足比下有餘

bǐ shàng bù zú bǐ xià yǒu yú

比上不足比下有余 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 比上不足比下有余 trong tiếng Việt

không bằng người giỏi nhất nhưng hơn người kém; có thể chấp nhận được

Tra từ liên quan