比上不足比下有余比上不足比下有餘
比上不足比下有余 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 比上不足比下有余 trong tiếng Việt
không bằng người giỏi nhất nhưng hơn người kém; có thể chấp nhận được
không bằng người giỏi nhất nhưng hơn người kém; có thể chấp nhận được