Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
必然结果必然結果

bì rán jié guǒ

必然结果 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 必然结果 trong tiếng Việt

kết quả tất yếu; hậu quả không thể tránh khỏi

Tra từ liên quan