必然结果必然結果 bì rán jié guǒ 必然结果 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 必然结果 trong tiếng Việt kết quả tất yếu; hậu quả không thể tránh khỏi 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan