Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
比如说比如說

bǐ rú shuō

比如说 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 比如说 trong tiếng Việt

ví dụ

Tra từ liên quan