Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鼻塞

bí sè

鼻塞 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鼻塞 trong tiếng Việt

ngạt mũi

Tra từ liên quan