Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
逼上梁山

bī shàng liáng shān

逼上梁山 là gì?

逼上梁山 [bī shàng liáng shān] có nghĩa là bị dồn ép phải gia nhập quân nổi dậy Lương Sơn; bị ép phải nổi loạn; buộc ai đó hành động trong tuyệt vọng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 逼上梁山 trong tiếng Việt

  1. bị dồn ép phải gia nhập quân nổi dậy Lương Sơn
  2. bị ép phải nổi loạn
  3. buộc ai đó hành động trong tuyệt vọng

Cách đọc và ghi nhớ 逼上梁山

逼上梁山 được đọc là bī shàng liáng shān, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bị dồn ép phải gia nhập quân nổi dậy Lương Sơn; bị ép phải nổi loạn; buộc ai đó hành động trong tuyệt vọng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan