逼上梁山
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
逼上梁山
bị dồn ép phải gia nhập quân nổi dậy Lương Sơn; bị ép phải nổi loạn; buộc ai đó hành động trong tuyệt vọng
Giản thể逼上梁山
Phồn thể逼上梁山
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng