Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
表示

biǎo shì

表示 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 表示 trong tiếng Việt

  1. (về ai đó) bày tỏ
  2. phát biểu
  3. cho thấy
  4. (về điều gì đó) biểu thị
  5. có nghĩa
  6. cho thấy
  7. sự biểu đạt
  8. sự thể hiện
Tra từ liên quan