Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
镖枪鏢槍

biāo qiāng

镖枪 là gì?

镖枪 [biāo qiāng] có nghĩa là biến thể của 標槍|标枪[biao1 qiang1].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 镖枪 trong tiếng Việt

biến thể của 標槍|标枪[biao1 qiang1]

Cách đọc và ghi nhớ 镖枪

镖枪 được đọc là biāo qiāng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 標槍|标枪[biao1 qiang1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan