标清標清 biāo qīng 标清 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 标清 trong tiếng Việt độ nét tiêu chuẩn (chất lượng hình ảnh TV hoặc video) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan