Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin B

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ B, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.165 từ sẵn sàng
表征
biǎo zhēng

ký hiệu; chỉ báo; sự biểu hiện

Cụm từ
表证
biǎo zhèng

chứng trạng bề ngoài; bệnh chưa tấn công vào cơ quan trọng yếu của cơ thể

Cụm từ
标帜
biāo zhì

cờ; tiêu chuẩn; biến thể của 標誌|标志[biao1 zhi4]

Cụm từ
标致
biāo zhi

(về phụ nữ) đẹp; xinh

Cụm từ
标志
biāo zhì

dấu hiệu; ký hiệu; biểu tượng; logo; tượng trưng; chỉ ra; đánh dấu

Cụm từ
标识
biāo zhì

biến thể của 標誌|标志[biao1 zhi4]

Cụm từ
表侄
biǎo zhí

con trai của anh chị em họ bên ngoại

Cụm từ
表侄女
biǎo zhí nǚ

con gái của anh chị em họ nam bên họ ngoại

Cụm từ
标志性
biāo zhì xìng

mang tính biểu tượng

Cụm từ
标柱
biāo zhù

cột mốc; cột đánh dấu khoảng cách trên đường đua

Cụm từ
标注
biāo zhù

đánh dấu; gắn thẻ; đặt ký hiệu lên cái gì để giải thích hoặc thu hút sự chú ý; chú thích (ví dụ: ký tự với bính âm)

Cụm từ
标砖
biāo zhuān

gạch mốc (trong xây dựng); viên đá chủ chốt

Cụm từ
彪壮
biāo zhuàng

cao to và vạm vỡ; đô con

Cụm từ
标桩
biāo zhuāng

cọc (đánh dấu)

Cụm từ
标准
biāo zhǔn

tiêu chuẩn; chuẩn mực; tiêu chí; (tính từ) chuẩn; tốt; đúng; phù hợp với tiêu chuẩn

Cụm từ
标准差
biāo zhǔn chā

(thống kê) độ lệch chuẩn

Cụm từ
标准尺寸
biāo zhǔn chǐ cùn

cỡ mẫu

Cụm từ
标准杆
biāo zhǔn gān

gậy tiêu chuẩn (golf)

Cụm từ
标准规格
biāo zhǔn guī gé

tiêu chuẩn; quy cách

Cụm từ
标准化
biāo zhǔn huà

tiêu chuẩn hoá

Cụm từ
标准间
biāo zhǔn jiān

phòng tiêu chuẩn (khách sạn); phòng đôi với kích thước và tiện nghi tiêu chuẩn; viết tắt 標間|标间[biao1 jian1]

Viết tắt
标准模型
biāo zhǔn mó xíng

Mô hình Chuẩn (của vật lý hạt)

Cụm từ
标准普尔
Biāo zhǔn Pǔ ěr

Standard and Poor's (S&P), công ty chuyên về xếp hạng thị trường tài chính; Chỉ số tài chính S&P

Cụm từ
标准时
biāo zhǔn shí

giờ chuẩn

Cụm từ
标准像
biāo zhǔn xiàng

chân dung chính thức

Cụm từ
标准音
biāo zhǔn yīn

phát âm tiêu chuẩn; tông tiêu chuẩn (ví dụ: A = 440 Hz)

Cụm từ
标准语
biāo zhǔn yǔ

ngôn ngữ tiêu chuẩn

Cụm từ
标准状况
biāo zhǔn zhuàng kuàng

điều kiện tiêu chuẩn về nhiệt độ và áp suất

Cụm từ
标准状态
biāo zhǔn zhuàng tài

điều kiện tiêu chuẩn về nhiệt độ và áp suất

Cụm từ
标准组织
biāo zhǔn zǔ zhī

tổ chức tiêu chuẩn; cơ quan tiêu chuẩn

Cụm từ