Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
标定標定

biāo dìng

标定 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 标定 trong tiếng Việt

phân định (ranh giới tài sản, v.v.); đo đạc; (kỹ thuật, v.v.) hiệu chuẩn

Tra từ liên quan