Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
标杆標杆

biāo gān

标杆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 标杆 trong tiếng Việt

cột đo đạc; cột (dùng làm mốc); (bóng) mục tiêu; hình mẫu; chuẩn mực

Tra từ liên quan