Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
变现能力變現能力

biàn xiàn néng lì

变现能力 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 变现能力 trong tiếng Việt

khả năng thanh khoản; tính thị trường

Tra từ liên quan