变现能力
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
变现能力
khả năng thanh khoản; tính thị trường
Giản thể变现能力
Phồn thể變現能力
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng