变样儿
biến thể er hoá của 變樣|变样[bian4 yang4]
biến thể er hoá của 變樣|变样[bian4 yang4]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
động vật biến nhiệt (máu lạnh)
›变星biàn xīngsao biến đổi
›变文biàn wénmột dạng văn học tự sự phổ biến thịnh hành vào thời Đường (618-907) với các phần văn xuôi và có vần xen kẽ…
›变数biàn shùyếu tố biến đổi; sự không chắc chắn; (toán) biến số
›变样biàn yàngthay đổi (diện mạo); thay đổi hình dạng
›变法biàn fǎthay đổi pháp luật; cải cách chính trị; phương pháp không thông thường
›变格biàn géthay đổi cách (trong ngữ pháp)
›变法儿biàn fǎ rthử mọi phương pháp có sẵn
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.