Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
扁穴

biǎn xué

扁穴 là gì?

扁穴 [biǎn xué] có nghĩa là amidan; hiện viết là 扁桃體|扁桃体[bian3 tao2 ti3].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扁穴 trong tiếng Việt

  1. amidan
  2. hiện viết là 扁桃體|扁桃体[bian3 tao2 ti3]

Cách đọc và ghi nhớ 扁穴

扁穴 được đọc là biǎn xué, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “amidan; hiện viết là 扁桃體|扁桃体[bian3 tao2 ti3]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan