Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
便鞋

biàn xié

便鞋 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 便鞋 trong tiếng Việt

  1. giày vải
  2. dép lê
Tra từ liên quan