Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
边衅邊釁

biān xìn

边衅 là gì?

边衅 [biān xìn] có nghĩa là xung đột biên giới; mâu thuẫn biên giới.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 边衅 trong tiếng Việt

  1. xung đột biên giới
  2. mâu thuẫn biên giới

Cách đọc và ghi nhớ 边衅

边衅 được đọc là biān xìn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xung đột biên giới; mâu thuẫn biên giới”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan