Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
变性變性

biàn xìng

变性 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 变性 trong tiếng Việt

bị biến tính; sự biến tính; chuyển giới; người chuyển giới

Tra từ liên quan