Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
变相變相

biàn xiàng

变相 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 变相 trong tiếng Việt

dưới hình thức cải trang; che đậy

Tra từ liên quan