Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
变心變心

biàn xīn

变心 là gì?

变心 [biàn xīn] có nghĩa là mất đi cảm giác trung thành (hoặc biết ơn, v.v.) với ai đó hoặc điều gì đó; hết yêu ai đó.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 变心 trong tiếng Việt

  1. mất đi cảm giác trung thành (hoặc biết ơn, v.v.) với ai đó hoặc điều gì đó
  2. hết yêu ai đó

Cách đọc và ghi nhớ 变心

变心 được đọc là biàn xīn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mất đi cảm giác trung thành (hoặc biết ơn, v.v.) với ai đó hoặc điều gì đó; hết yêu ai đó”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan