Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ vựng tiếng Trung

Tra cứu từ vựng tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

12.295 từ sẵn sàng
xiàn

nhân; thịt xay; lớp nhân

Từ vựng
xiǎn

ít; hiếm

Từ vựng
xiǎn

biến thể cũ của 鮮|鲜[xian3]

Từ vựng
xián

biến thể của 鷴|鹇[xian2]

Từ vựng
xián

trĩ bạc (Phasianus nycthemerus); huy hiệu trĩ bạc dành cho quan văn cấp bậc 5

Từ vựng
xián

được ướp muối; mặn; keo kiệt; bủn xỉn

Từ vựng
xiāng

biến thể cũ của 香[xiang1]

Từ vựng
xiǎng

hưởng; thụ hưởng; có quyền sử dụng

Từ vựng
xiǎng

biến thể cũ của 享[xiang3]

Từ vựng
xiàng

giống; như; nhìn như; chẳng hạn; diện mạo; hình ảnh; chân dung; hình ảnh trong ánh xạ (toán học)

Từ vựng
xiàng

hướng; về phía; quay về; phương hướng; hỗ trợ; đứng về phía; ngay trước đây; trước đây; luôn luôn; suốt; dùng làm hậu tố cho...; hướng đến

Từ vựng
xiàng

có xu hướng; hướng dẫn; biến thể của 向[xiang4]

Từ vựng
xiáng

biến thể cũ của 降[xiang2]

Từ vựng
xiàng

ngõ; hẻm

Từ vựng
xiáng

(cổ) trường học

Từ vựng
xiāng

lô (trong nhà hát); phòng bên; căn bên

Từ vựng
xiāng

đi dạo; đi lang thang

Từ vựng
xiǎng

nghĩ (về); nghĩ đến; nghĩ ra; nghĩ (rằng); tin (rằng); mong muốn; muốn; nhớ (cảm giác tiếc nuối về sự vắng mặt)

Từ vựng
xiǎng

sáng; rõ ràng

Từ vựng
xiàng

biến thể của 向[xiang4]; phương hướng; hướng đi; đối mặt; quay về; đến; về; ngay trước; trước đây

Từ vựng
xiàng

cây sồi; Quercus serrata

Từ vựng
xiāng

lớp lót bên trong của dụng cụ gỗ; thanh dầm dùng trong xây dựng; một loài cây sồi có vỏ làm thuốc (xưa)

Từ vựng
xiàng

một loại ngọc

Từ vựng
xiāng

đồ trang trí

Từ vựng
xiàng

diện mạo; chân dung; bức tranh; tể tướng; (vật lý) pha; (văn học) đánh giá (đặc biệt qua việc xem xét nét mặt); xem tướng số (bằng nhân tướng học, xem chỉ tay, v.v.)

Từ vựng
xiáng

cát tường; thuận lợi

Từ vựng
xiāng

hộp; rương; rương lớn

Từ vựng
xiāng

màu vàng nhạt

Từ vựng
𬙋
xiāng

dây để giữ ống tay áo

Từ vựng
xiáng

bay lượn; lướt; biến thể của 詳|详[xiang2]; (lóng) phân

Từ vựng